ETF · Chỉ số
Strategy Inc Class A
pages_etf_anbieter_total_etfs
10
pages_etf_anbieter_all_products
10 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 307,101 tr.đ. | 18,898 tr.đ. | 1,05 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 18/9/2024 | 4,65 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 288,658 tr.đ. | — | 0 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 5/3/2025 | 3,30 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 114,678 tr.đ. | 11,092 tr.đ. | 1,05 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 18/9/2024 | 14,60 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 51,948 tr.đ. | — | 0,85 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 16/1/2025 | 3,35 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 38,25 tr.đ. | — | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 6,56 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 38,25 tr.đ. | — | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 6,56 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 26,992 tr.đ. | — | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 63,12 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 26,992 tr.đ. | — | 2,00 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 24/3/2025 | 63,12 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 4,168 tr.đ. | — | 0 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 2/7/2025 | 9,17 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 1,076 tr.đ. | — | 0 | Công nghệ thông tin | Strategy Inc Class A | 2/2/2026 | 10,47 | 0 | 0 |

